27 total matches
Lâm Đan dẫn trước Lý Tông Vỹ với tỷ số 19-8 qua 27 trận, kể từ năm 2007. Trong 27 lần đối đầu, 14 trận kéo dài đến ván quyết định thứ ba.
Match History
| Lý Tông Vỹ | Score | Lâm Đan |
|---|---|---|
Lý Tông Vỹ | 16–2117–21(52′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 13–2115–21(52′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 19–2114–21(55′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 15–2121–1122–20(83′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 22–2015–2121–4(71′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 17–2121–1921–19(92′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 17–2110–21(47′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 20–2221–129–21(72′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 21–1613–2117–20(94′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 21–1510–2119–21 | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 19–212–6(31′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 12–2121–1821–14(75′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 21–1912–2111–21(75′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 16–2114–21(46′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 22–2014–2121–23(81′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 21–1721–17(52′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 19–2121–1416–21(74′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 22–2016–2121–17(80′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 20–2221–157–21(65′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 21–1621–16(52′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 19–2112–21(43′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 18–219–21(39′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 12–218–21 | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 13–2118–21(37′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 21–915–2115–21(51′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 21–1921–15(41′) | Lâm Đan |
Lý Tông Vỹ | 21–1514–2115–21(52′) | Lâm Đan |

