Tìm vợt cầu lông
Tìm cây vợt cầu lông hoàn hảo theo thông số chính xác. Lọc theo swing weight, điểm cân bằng, độ cứng, hạng cân, độ dẻo, thương hiệu và nhiều hơn nữa.
Swing Weight83 — 98
Điểm cân bằng289mm — 318mm
Trọng lượng78g — 90g
Độ cứng thân8.4 — 10.5
Loại cân bằng:
Độ dẻo:
Hạng cân:
Tầm giá:
437 vợt được tìm thấy

Yonex
Astrox 100ZZ
Nặng đầuRất cứng4U
SW
89.7
BP
300.0mm
Stiff
8.6
Wt
85.3g

Yonex
Astrox 99 Game
Nặng đầuTrung bình4U
SW
88.9
BP
307.0mm
Stiff
8.9
Wt
83.3g

Yonex
Astrox 99 Pro
Nặng đầuRất cứng4U
SW
91.7
BP
311.0mm
Stiff
8.5
Wt
85.2g

Yonex
Astrox 99 Pro
Nặng đầuRất cứng3U
SW
97.5
BP
318.0mm
Stiff
8.4
Wt
89.6g

Yonex
Astrox 99 Tour
Nặng đầuCứng4U
SW
89.1
BP
314.0mm
Stiff
8.9
Wt
82.4g

Victor
AuraSpeed Fantome
4U
SW
87.3
BP
305.0mm
Stiff
9.3
Wt
82.5g

Li-Ning
Bladex 900
Nhẹ đầuTrung bình4U
SW
86.2
BP
300.0mm
Stiff
9.4
Wt
82.4g

Li-Ning
Halbertec 8000
Cân bằngCứng4U
SW
85.8
BP
292.0mm
Stiff
9.3
Wt
82.7g

Li-Ning
Halbertec 9000
Cân bằngCứng4U
SW
86.5
BP
302.0mm
Stiff
9.1
Wt
81.7g

Yonex
Astrox 100 Game
Nặng đầuTrung bình4U
SW
86.5
BP
305.0mm
Stiff
8.9
Wt
81.1g

Yonex
Astrox 100 Tour
Nặng đầuCứng4U
SW
87.9
BP
303.0mm
Stiff
9.0
Wt
83.1g

Victor
AuraSpeed 100X Ultra
4U
SW
87.0
BP
296.0mm
Stiff
8.8
Wt
83.4g

Victor
AuraSpeed Fantome
4U
SW
87.5
BP
303.0mm
Stiff
9.0
Wt
82.8g

Victor
AuraSpeed Fantome F
4U
SW
86.5
BP
303.0mm
Stiff
9.0
Wt
81.9g

Victor
AuraSpeed HS Plus
3U
SW
90.1
BP
296.0mm
Stiff
8.4
Wt
86.5g

Li-Ning
Axforce 100 2.0
4U
SW
89.3
BP
303.0mm
Stiff
9.1
Wt
84.4g

Li-Ning
Axforce 20
Nặng đầuDẻo4U
SW
84.9
BP
297.0mm
Stiff
10.0
Wt
81.0g

Li-Ning
Axforce 30 EX Strong
4U
SW
86.9
BP
311.0mm
Stiff
9.0
Wt
80.2g

Li-Ning
Axforce 80 Light
4U
SW
87.2
BP
300.0mm
Stiff
9.7
Wt
83.0g

Li-Ning
Axforce 80 Light
5U
SW
83.1
BP
296.0mm
Stiff
9.7
Wt
79.6g
1 / 22