
Adriyanti Firdasari
Adrianti Firdasari
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 2 Th12 2015
Adriyanti Firdasari (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2016 | #19 |
| 2015 | #26 |
| 2014 | #34 |
| 2013 | #28 |
| 2012 | #20 |
| 2011 | #27 |
| 2010 | #23 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | R16 | 6,000 | |
| 2015 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | R32 | 3,500 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Eriko Hirose | 3 | 3 | 6 | 50% |
Wang Yihan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Jiang Yanjiao | 0 | 5 | 5 | 0% |
Tine Baun | 1 | 4 | 5 | 20% |
Li Xuerui | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tai Tzu-Ying | 2 | 2 | 4 | 50% |
Wang Lin | 0 | 4 | 4 | 0% |






