
Akari Kurihara
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
24 tuổi
Akari Kurihara (Nhật Bản) hiện xếp hạng #298 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#298
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #293 |
| 2025 | #90 |
| 2024 | #73 |
| 2023 | #84 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Ga Ram | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sim Yu-jin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pattarasuda Chaiwan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lin Hsiang-Ti | 2 | 0 | 2 | 100% |
Stephanie Widjaja | 2 | 0 | 2 | 100% |
Thamonwan Nithiittikrai | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim Joo Eun | 0 | 2 | 2 | 0% |



