
Alberto Raposo
Quốc gia
Cộng hòa Dominica
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th12 2014
Alberto Raposo (Cộng hòa Dominica) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2016 | #182 | #218 | #458 |
| 2015 | #135 | #240 | #258 |
| 2014 | #126 | #234 | #261 |
| 2013 | #126 | #304 | #286 |
| 2012 | #115 | #187 | #252 |
| 2011 | #95 | #158 | #241 |
| 2010 | #104 | #118 | #242 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2014 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | QF | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nelson Javier | 34 | 18 | 16 | 53% | 2008 – 2014 |
Orosameli Cabrera | 4 | 1 | 3 | 25% | 2011 |
Yomaira Sanchez Feliz | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
William Cabrera | 2 | 5 | 7 | 29% |
Osleni Guerrero | 0 | 5 | 5 | 0% |
Heymard Humblers | 3 | 2 | 5 | 60% |
Jonathan Solís | 1 | 4 | 5 | 20% |
Aníbal Marroquín | 3 | 1 | 4 | 75% |
Derrick Ng | 0 | 4 | 4 | 0% |
Alex Tjong | 1 | 2 | 3 | 33% |



