
Alwi Farhan
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
20 tuổi
Alwi Farhan (Indonesia) hiện xếp hạng #14 ở nội dung Đơn nam. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 10 danh hiệu khác.
#14
Đơn nam
#14
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #14 |
| 2025 | #17 |
| 2024 | #43 |
| 2023 | #60 |
| 2022 | #131 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Justin Hoh | 7 | 1 | 8 | 88% |
Lee Chia-Hao | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ayush Shetty | 3 | 2 | 5 | 60% |
Kunlavut Vitidsarn | 0 | 4 | 4 | 0% |
Weng Hongyang | 3 | 1 | 4 | 75% |
Aidil Sholeh | 3 | 1 | 4 | 75% |
Priyanshu Rajawat | 2 | 2 | 4 | 50% |






