
Anand Pawar
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th7 2017
Anand Pawar (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2018 | #182 |
| 2017 | #79 |
| 2016 | #41 |
| 2015 | #40 |
| 2014 | #53 |
| 2013 | #44 |
| 2012 | #42 |
| 2011 | #30 |
| 2010 | #41 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đơn nam | R16 | 6,000 | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Scott Evans | 5 | 2 | 7 | 71% |
Ajay Jayaram | 2 | 4 | 6 | 33% |
Sony Dwi Kuncoro | 1 | 4 | 5 | 20% |
Hans-Kristian Vittinghus | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tanongsak Saensomboonsuk | 1 | 3 | 4 | 25% |
Andre Kurniawan Tedjono | 0 | 4 | 4 | 0% |
Erik Meijs | 3 | 1 | 4 | 75% |






