
Anmol Kharb
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
19 tuổi
Anmol Kharb (Ấn Độ) hiện xếp hạng #48 ở nội dung Đơn nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#48
Đơn nữ
#48
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #48 |
| 2025 | #46 |
| 2024 | #66 |
| 2023 | #470 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tanvi Sharma | 1 | 3 | 4 | 25% |
Amalie Schulz | 3 | 0 | 3 | 100% |
Isharani Baruah | 1 | 2 | 3 | 33% |
Riko Gunji | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ishika Jaiswal | 2 | 0 | 2 | 100% |
Chiara Marvella Handoyo | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yataweemin Ketklieng | 1 | 1 | 2 | 50% |






