
Anupama Upadhyaya
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
21 tuổi
Anupama Upadhyaya (Ấn Độ) hiện xếp hạng #50 ở nội dung Đơn nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#50
Đơn nữ
#48
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×5🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #49 |
| 2025 | #38 |
| 2024 | #44 |
| 2023 | #62 |
| 2022 | #47 |
| 2021 | #65 |
| 2020 | #321 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Malvika Bansod | 1 | 5 | 6 | 17% |
Putri Kusuma Wardani | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sung Shuo-Yun | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ashmita Chaliha | 1 | 3 | 4 | 25% |
Unnati Hooda | 1 | 3 | 4 | 25% |
Isharani Baruah | 2 | 2 | 4 | 50% |
Rakshitha Sree Santhosh Ramraj | 4 | 0 | 4 | 100% |






