
Aria Dinata
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
22 tuổi
Aria Dinata (Indonesia) hiện xếp hạng #59 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#59
Đơn nam
#51
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #51 | — |
| 2025 | #57 | — |
| 2024 | #117 | #226 |
| 2023 | #171 | #224 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kalle Koljonen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ditlev Jæger Holm | 2 | 1 | 3 | 67% |
Karan Rajan Rajarajan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Jakob Houe | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alex Lanier | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kevin Cordón | 0 | 2 | 2 | 0% |
Toma Junior Popov | 0 | 2 | 2 | 0% |






