
Arvind Bhat
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th2 2015
Arvind Bhat (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2016 | #27 |
| 2015 | #43 |
| 2014 | #61 |
| 2013 | #154 |
| 2012 | #78 |
| 2011 | #65 |
| 2010 | #64 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2015 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nam | ? | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Châu Thiên Thành | 2 | 2 | 4 | 50% |
Boonsak Ponsana | 0 | 4 | 4 | 0% |
Hsu Jen-hao | 1 | 3 | 4 | 25% |
Alamsyah Yunus | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jürgen Koch | 4 | 0 | 4 | 100% |
Dicky Palyama | 2 | 2 | 4 | 50% |
Carl Baxter | 3 | 1 | 4 | 75% |



