
Ashmita Chaliha
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
26 tuổi
Ashmita Chaliha (Ấn Độ) hiện xếp hạng #75 ở nội dung Đơn nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#75
Đơn nữ
#75
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #75 |
| 2025 | #87 |
| 2024 | #47 |
| 2023 | #42 |
| 2022 | #44 |
| 2021 | #60 |
| 2020 | #77 |
| 2019 | #100 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anupama Upadhyaya | 3 | 1 | 4 | 75% |
Han Yue | 0 | 3 | 3 | 0% |
Devika Sihag | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ratchanok Intanon | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pusarla Venkata Sindhu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Evgeniya Kosetskaya | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yeo Jia Min | 0 | 2 | 2 | 0% |






