
Asuka Takahashi
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
26 tuổi
Asuka Takahashi (Nhật Bản) hiện xếp hạng #72 ở nội dung Đơn nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#72
Đơn nữ
#71
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #55 |
| 2025 | #52 |
| 2024 | #48 |
| 2023 | #57 |
| 2022 | #47 |
| 2021 | #52 |
| 2020 | #64 |
| 2019 | #75 |
| 2018 | #90 |
| 2017 | #93 |
| 2016 | #176 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hirari Mizui | 4 | 1 | 5 | 80% |
Sim Yu-jin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chen Su-Yu | 3 | 1 | 4 | 75% |
Liang Ting-Yu | 3 | 1 | 4 | 75% |
Chananchida Jucharoen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chiu Pin-Chian | 2 | 2 | 4 | 50% |
Huang Yu-Hsun | 3 | 1 | 4 | 75% |






