
Bellaetrix Manuputty
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th10 2017
Bellaetrix Manuputty (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2018 | — | #403 |
| 2017 | — | #438 |
| 2016 | #134 | — |
| 2015 | #108 | — |
| 2014 | #37 | — |
| 2013 | #51 | — |
| 2012 | #27 | — |
| 2011 | #25 | — |
| 2010 | #24 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | R16 | 6,000 | |
| 2015 | Đơn nữ | R16 | 6,000 | |
| 2015 | Đơn nữ | R32 | 3,500 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Richi Puspita Dili | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Li Xuerui | 0 | 6 | 6 | 0% |
Saina Nehwal | 0 | 5 | 5 | 0% |
Tai Tzu-Ying | 2 | 3 | 5 | 40% |
Wang Yihan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pusarla Venkata Sindhu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nitchaon Jindapol | 1 | 2 | 3 | 33% |
Zhang Beiwen | 1 | 2 | 3 | 33% |







