
Bilqis Prasista
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
22 tuổi
Bilqis Prasista (Indonesia) hiện xếp hạng #154 ở nội dung Đơn nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#154
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #144 |
| 2025 | #109 |
| 2024 | #110 |
| 2023 | #85 |
| 2022 | #111 |
| 2021 | #322 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Stephanie Widjaja | 0 | 3 | 3 | 0% |
Siti Zulaikha | 0 | 3 | 3 | 0% |
Liang Ting-Yu | 1 | 1 | 2 | 50% |
Saena Kawakami | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pattarasuda Chaiwan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Komang Ayu Cahya Dewi | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chiu Pin-Chian | 0 | 2 | 2 | 0% |




