
Bobby Setiabudi
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
25 tuổi
Bobby Setiabudi (Indonesia) hiện xếp hạng #36 ở nội dung Đôi nam nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#36
Đôi nam nữ
#36
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | #35 | — |
| 2025 | #39 | — |
| 2024 | #94 | #381 |
| 2023 | — | #128 |
| 2022 | — | #164 |
| 2021 | — | #292 |
| 2020 | — | #330 |
| 2019 | — | #430 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Melati Daeva Oktavianti | 65 | 46 | 19 | 71% | 2024 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kok Jing Hong | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kunlavut Vitidsarn | 0 | 3 | 3 | 0% |
Indah Cahya Sari Jamil | 0 | 3 | 3 | 0% |
Adnan Maulana | 0 | 3 | 3 | 0% |
Guo Xinwa | 0 | 2 | 2 | 0% |
Christo Popov | 1 | 1 | 2 | 50% |
Subhankar Dey | 2 | 0 | 2 | 100% |







