
Cai Yanyan
Cai Yan Yan
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
26 tuổi
Cai Yanyan (Trung Quốc) hiện xếp hạng #119 ở nội dung Đơn nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#119
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Super 100 ×4🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #123 | — |
| 2025 | #72 | — |
| 2024 | #132 | — |
| 2023 | #284 | — |
| 2022 | #34 | — |
| 2021 | #25 | — |
| 2020 | #18 | — |
| 2019 | #14 | — |
| 2018 | #22 | — |
| 2017 | #65 | #495 |
| 2016 | #195 | — |
| 2014 | #224 | — |
| 2013 | #229 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gao Fangjie | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sayaka Takahashi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Zhang Beiwen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Busanan Ongbumrungpan | 0 | 4 | 4 | 0% |
He Bingjiao | 0 | 4 | 4 | 0% |
Gao Fangjie | 2 | 2 | 4 | 50% |
Sung Ji-hyun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Carolina Marín | 0 | 3 | 3 | 0% |






