
Carl Baxter
Quốc gia
Anh
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th4 2012
Carl Baxter (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2016 | #26 |
| 2015 | #34 |
| 2014 | #69 |
| 2012 | #114 |
| 2011 | #398 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2012 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2012 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2011 | Đơn nam | 🥇 W | — | |
| 2011 | Đơn nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Christian Lind Thomsen | 3 | 3 | 6 | 50% |
Henri Hurskainen | 3 | 2 | 5 | 60% |
Sven Eric Kastens | 5 | 0 | 5 | 100% |
Jan Ø. Jørgensen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Anand Pawar | 0 | 4 | 4 | 0% |
Arvind Bhat | 1 | 3 | 4 | 25% |
Hans-Kristian Vittinghus | 0 | 3 | 3 | 0% |





