
Chiara Marvella Handoyo
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
20 tuổi
Chiara Marvella Handoyo (Indonesia) hiện xếp hạng #97 ở nội dung Đơn nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#97
Đơn nữ
#95
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #95 |
| 2025 | #78 |
| 2024 | #85 |
| 2023 | #261 |
| 2022 | #322 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Letshanaa A. Karupathevan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Mutiara Ayu Puspitasari | 2 | 1 | 3 | 67% |
Siti Zulaikha | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tomoka Miyazaki | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lee Se-yeon | 0 | 2 | 2 | 0% |
Riko Gunji | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pitchamon Opatniputh | 0 | 2 | 2 | 0% |






