
Chico Aura Dwi Wardoyo
Chico Aura Dwi Wardoyo
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
27 tuổi
Chico Aura Dwi Wardoyo (Indonesia) hiện xếp hạng #76 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 3 danh hiệu khác.
#76
Đơn nam
#62
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #50 |
| 2025 | #32 |
| 2024 | #27 |
| 2023 | #17 |
| 2022 | #19 |
| 2021 | #52 |
| 2020 | #55 |
| 2019 | #53 |
| 2018 | #128 |
| 2017 | #162 |
| 2016 | #308 |
| 2014 | #451 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Loh Kean Yew | 1 | 5 | 6 | 17% |
Viktor Axelsen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Prannoy Kumar | 2 | 3 | 5 | 40% |
Shi Yuqi | 0 | 5 | 5 | 0% |
Cheam June Wei | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ng Ka Long | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jonatan Christie | 0 | 4 | 4 | 0% |






