
Dendi Triansyah
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
18 tuổi
Dendi Triansyah (Indonesia) hiện xếp hạng #100 ở nội dung Đơn nam.
#100
Đơn nam
#100
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #100 |
| 2025 | #121 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lu Chia-Hung | 1 | 0 | 1 | 100% |
Kiran George | 0 | 1 | 1 | 0% |
Christian Adinata | 0 | 1 | 1 | 0% |
Jihoon Choi | 0 | 1 | 1 | 0% |
Priyanshu Rajawat | 0 | 1 | 1 | 0% |
Rithvik Sanjeevi | 1 | 0 | 1 | 100% |
Tharun Mannepalli | 1 | 0 | 1 | 100% |





