
Dieter Domke
Quốc gia
Đức
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 2 Th11 2016
Dieter Domke (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2017 | #215 |
| 2016 | #58 |
| 2015 | #71 |
| 2014 | #59 |
| 2013 | #65 |
| 2012 | #40 |
| 2011 | #52 |
| 2010 | #40 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jan Ø. Jørgensen | 0 | 6 | 6 | 0% |
Parupalli Kashyap | 1 | 5 | 6 | 17% |
Kęstutis Navickas | 2 | 3 | 5 | 40% |
Eric Pang | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ville Lång | 0 | 4 | 4 | 0% |
Vladimir Malkov | 2 | 2 | 4 | 50% |
Emil Holst | 2 | 2 | 4 | 50% |






