
Dionysius Hayom Rumbaka
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th1 2018
Dionysius Hayom Rumbaka (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 300🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2019 | #352 |
| 2018 | #186 |
| 2017 | #226 |
| 2016 | #18 |
| 2015 | #19 |
| 2014 | #19 |
| 2013 | #20 |
| 2012 | #21 |
| 2011 | #19 |
| 2010 | #18 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R64 | 1,450 | |
| 2017 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2017 | Đơn nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jan Ø. Jørgensen | 0 | 8 | 8 | 0% |
Shon Wan-ho | 1 | 6 | 7 | 14% |
Tommy Sugiarto | 5 | 1 | 6 | 83% |
Lý Tông Vỹ | 0 | 5 | 5 | 0% |
Châu Thiên Thành | 1 | 4 | 5 | 20% |
Sho Sasaki | 2 | 3 | 5 | 40% |
Daren Liew | 3 | 2 | 5 | 60% |






