
Disha Gupta
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
26 tuổi
Disha Gupta (Hoa Kỳ) hiện xếp hạng #101 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#101
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #103 | — |
| 2025 | #103 | — |
| 2024 | #89 | — |
| 2023 | #109 | — |
| 2022 | #93 | — |
| 2021 | #96 | — |
| 2020 | #97 | — |
| 2019 | #92 | — |
| 2018 | #98 | #299 |
| 2017 | #136 | #300 |
| 2016 | #181 | — |
| 2014 | #188 | — |
| 2013 | #206 | — |
| 2012 | #366 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Inés Castillo | 5 | 4 | 9 | 56% |
Michelle Li | 0 | 5 | 5 | 0% |
Mariana Ugalde | 2 | 3 | 5 | 40% |
Juliana Viana Vieira | 1 | 4 | 5 | 20% |
Nikté Sotomayor | 3 | 0 | 3 | 100% |
Taymara Oropesa | 1 | 2 | 3 | 33% |
Zhang Beiwen | 0 | 2 | 2 | 0% |






