
Dmitriy Panarin
Quốc gia
Kazakhstan
Tuổi
26 tuổi
Dmitriy Panarin (Kazakhstan) hiện xếp hạng #88 ở nội dung Đơn nam. 25 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 25 danh hiệu khác. Đã vô địch APACS Kazakhstan Junior U19 2017 3 lần (2017, 2017, 2017).
#88
Đơn nam
#86
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×8🥇 Giải tương lai ×7🥇 Trẻ ×10
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #88 | #382 | #178 |
| 2025 | #76 | #223 | #153 |
| 2024 | #67 | #121 | — |
| 2023 | #73 | #137 | #237 |
| 2022 | #128 | #356 | #242 |
| 2021 | #208 | #418 | #257 |
| 2020 | #234 | #430 | #166 |
| 2019 | #213 | #206 | #130 |
| 2018 | #277 | #286 | #169 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R1 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jarred Elliot | 3 | 2 | 5 | 60% |
Robert Summers | 4 | 1 | 5 | 80% |
Tarun Reddy Katam | 3 | 2 | 5 | 60% |
Christo Popov | 1 | 3 | 4 | 25% |
Danylo Bosniuk | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lê Đức Phát | 2 | 2 | 4 | 50% |
Pablo Abián | 1 | 2 | 3 | 33% |




