
Domou Amro
Quốc gia
Jordan
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th11 2022
Domou Amro (Jordan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | #119 | #228 | — |
| 2022 | #121 | #242 | — |
| 2021 | #452 | #436 | — |
| 2020 | #85 | #153 | #373 |
| 2019 | #88 | #141 | #418 |
| 2018 | #168 | #300 | #457 |
| 2017 | #166 | #300 | #419 |
| 2016 | — | — | #412 |
| 2014 | #237 | — | #207 |
| 2013 | #242 | — | #213 |
| 2012 | #438 | — | #452 |
| 2011 | — | #399 | #269 |
| 2010 | — | #415 | #265 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Bahaedeen Ahmad Alshannik | 51 | 35 | 16 | 69% | 2013 – 2022 |
Mohd Naser Mansour Nayef | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dorcas Ajoke Adesokan | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ogar Siamupangila | 3 | 1 | 4 | 75% |
Doha Hany | 2 | 2 | 4 | 50% |
Michelle Butler-Emmett | 4 | 0 | 4 | 100% |
Hadia Hosny | 2 | 1 | 3 | 67% |
Aisha Nakiyemba | 3 | 0 | 3 | 100% |
Thet Htar Thuzar | 0 | 3 | 3 | 0% |




