
Dumindu Abeywickrama
Quốc gia
Sri Lanka
Tuổi
23 tuổi
Dumindu Abeywickrama (Sri Lanka) hiện xếp hạng #100 ở nội dung Đơn nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#100
Đơn nam
#100
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #100 | — |
| 2025 | #102 | #395 |
| 2024 | #136 | #396 |
| 2023 | #186 | — |
| 2022 | #249 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Viren Nettasinghe | 2 | 2 | 0 | 100% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tarun Reddy Katam | 3 | 1 | 4 | 75% |
Kevin Cordón | 1 | 2 | 3 | 33% |
Mark Shelley Alcala | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alwi Farhan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chirag Sen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rithvik Sanjeevi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tharun Mannepalli | 1 | 1 | 2 | 50% |




