
Edwin Ekiring
Quốc gia
Uganda
Tuổi
42 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th2 2019
Edwin Ekiring (Uganda) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2018 | #417 | #464 |
| 2017 | #183 | #465 |
| 2016 | #140 | — |
| 2015 | #98 | — |
| 2014 | #85 | — |
| 2013 | #78 | #185 |
| 2012 | #90 | #195 |
| 2011 | #169 | — |
| 2010 | #280 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | 920 | |
| 2018 | Đơn nam | R32 | 920 | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R64 | 360 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Milan Ludík | 5 | 4 | 1 | 80% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jan Fröhlich | 1 | 3 | 4 | 25% |
Maxime Moreels | 2 | 1 | 3 | 67% |
Rosario Maddaloni | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jacob Maliekal | 1 | 2 | 3 | 33% |
Georges Paul | 1 | 2 | 3 | 33% |
Brice Leverdez | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yuhan Tan | 1 | 1 | 2 | 50% |







