
Emre Sönmez
Emre Sonmez
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Tuổi
26 tuổi
Emre Sönmez (Thổ Nhĩ Kỳ) hiện xếp hạng #74 ở nội dung Đôi nam nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch VICTOR Türkiye International Championships 2025 2 lần (2025, 2025).
#74
Đôi nam nữ
#68
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #65 | #171 |
| 2025 | #66 | #195 |
| 2024 | #277 | — |
| 2022 | #167 | #185 |
| 2021 | #133 | #153 |
| 2020 | #160 | #159 |
| 2019 | #281 | #193 |
| 2018 | #287 | #380 |
| 2017 | #309 | #443 |
| 2016 | #325 | #351 |
| 2014 | #392 | #409 |
| 2013 | #402 | #404 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yasemin Bektaş | 45 | 31 | 14 | 69% | 2024 – 2026 |
Bengisu Erçetin | 33 | 22 | 11 | 67% | 2015 – 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vladimir Nikulov | 2 | 1 | 3 | 67% |
Jan Rudziński | 1 | 2 | 3 | 33% |
Emil Hybel | 0 | 3 | 3 | 0% |
Simon Krax | 0 | 3 | 3 | 0% |
Christo Popov | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alina Davletova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Miłosz Bochat | 0 | 2 | 2 | 0% |



