
Enzi Shafira
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th4 2018
Enzi Shafira (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2019 | #450 |
| 2018 | #117 |
| 2017 | #94 |
| 2016 | #175 |
| 2014 | #206 |
| 2013 | #227 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Panji Ahmad Maulana | 2 | 1 | 3 | 67% |
Loh Kean Yew | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mark Shelley Alcala | 2 | 0 | 2 | 100% |
Shesar Hiren Rhustavito | 0 | 2 | 2 | 0% |
Krishna Adi Nugraha | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nguyễn Tiến Minh | 0 | 1 | 1 | 0% |
Sai Praneeth Bhamidipati | 0 | 1 | 1 | 0% |




