
Ethan Rose
Quốc gia
Anh
Tuổi
23 tuổi
Ethan Rose (Anh) hiện xếp hạng #122 ở nội dung Đơn nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#122
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #108 |
| 2025 | #82 |
| 2024 | #161 |
| 2023 | #446 |
| 2022 | #469 |
| 2021 | #417 |
| 2020 | #381 |
| 2019 | #391 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Matthias Kicklitz | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ditlev Jæger Holm | 1 | 2 | 3 | 33% |
Karan Rajan Rajarajan | 3 | 0 | 3 | 100% |
Julien Carraggi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Grégoire Deschamp | 2 | 1 | 3 | 67% |
Alex Lanier | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pablo Abián | 2 | 0 | 2 | 100% |





