
Farzin Khanjani
Quốc gia
Iran
Tuổi
31 tuổi
Farzin Khanjani (Iran) hiện xếp hạng #420 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#420
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | #247 | — |
| 2025 | #217 | — |
| 2024 | #404 | — |
| 2022 | #376 | — |
| 2020 | #496 | — |
| 2018 | #398 | — |
| 2017 | #294 | — |
| 2016 | #110 | #321 |
| 2015 | #224 | #417 |
| 2014 | #80 | #195 |
| 2013 | #74 | #151 |
| 2012 | #203 | #212 |
| 2011 | #343 | — |
| 2010 | #420 | #392 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vatannejad-Soroush Eskandari | 30 | 16 | 14 | 53% | 2010 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Luka Wraber | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sinan Zorlu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Emre Vural | 1 | 2 | 3 | 33% |
Andries Malan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Willem Viljoen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jan Fröhlich | 2 | 0 | 2 | 100% |
Jacob Maliekal | 0 | 2 | 2 | 0% |




