
Felix Burestedt
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th6 2023
Felix Burestedt (Thụy Điển) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2024 | #194 |
| 2023 | #69 |
| 2022 | #61 |
| 2021 | #57 |
| 2020 | #56 |
| 2019 | #77 |
| 2018 | #103 |
| 2017 | #123 |
| 2016 | #155 |
| 2014 | #229 |
| 2013 | #167 |
| 2012 | #259 |
| 2010 | #431 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kalle Koljonen | 2 | 4 | 6 | 33% |
Mark Caljouw | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kai Schäfer | 3 | 2 | 5 | 60% |
Victor Svendsen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Anders Antonsen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Fabian Roth | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jan Louda | 2 | 2 | 4 | 50% |






