
Fikri Ihsandi Hadmadi
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th9 2019
Fikri Ihsandi Hadmadi (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2022 | #484 |
| 2021 | #368 |
| 2020 | #225 |
| 2019 | #210 |
| 2018 | #137 |
| 2017 | #95 |
| 2016 | #105 |
| 2014 | #114 |
| 2013 | #111 |
| 2012 | #82 |
| 2011 | #207 |
| 2010 | #120 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fee Teng Liew | 3 | 0 | 3 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zulfadli Zulkiffli | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tan Chun Seang | 3 | 0 | 3 | 100% |
Pannawit Thongnuam | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tanongsak Saensomboonsuk | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nguyễn Tiến Minh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wang Tzu-Wei | 1 | 1 | 2 | 50% |
Henri Hurskainen | 1 | 1 | 2 | 50% |






