
Gayatri Rawat
GAYATRI Rawat
Quốc gia
Iceland
Tuổi
16 tuổi
Gayatri Rawat (Iceland) hiện xếp hạng #123 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#123
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #122 |
| 2025 | #85 |
| 2024 | #100 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mansa Rawat | 48 | 28 | 20 | 58% | 2023 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tracy Naluwooza | 2 | 0 | 2 | 100% |
Fadilah Mohamed Rafi | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sreeyuktha Sreejith Parol | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sabrina Sophita Wedler | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee So-hee | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kim Hye-jeong | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kong Hee-yong | 0 | 1 | 1 | 0% |


