
Gerda Voitechovskaja
Quốc gia
Litva
Tuổi
34 tuổi
Gerda Voitechovskaja (Litva) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #304 | #493 | — |
| 2021 | #204 | #358 | — |
| 2020 | #100 | #229 | — |
| 2019 | #89 | #217 | — |
| 2018 | #118 | #206 | — |
| 2017 | #101 | #155 | — |
| 2016 | #99 | #172 | — |
| 2015 | #268 | #355 | #286 |
| 2014 | #152 | #240 | #324 |
| 2013 | #379 | #283 | — |
| 2012 | — | #486 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vytautė Fomkinaitė | 64 | 20 | 44 | 31% | 2015 – 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ekaterina Malkova | 0 | 4 | 4 | 0% |
Helina Rüütel | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nikoletta Bukoviczki | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yang Li Lian | 0 | 2 | 2 | 0% |
Elena Komendrovskaja | 0 | 2 | 2 | 0% |
Martina Repiská | 0 | 2 | 2 | 0% |
Daniella Gonda | 0 | 2 | 2 | 0% |




