
Guo Kai
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th11 2017
Guo Kai (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2018 | #253 |
| 2017 | #128 |
| 2016 | #141 |
| 2014 | #87 |
| 2013 | #83 |
| 2012 | #182 |
| 2011 | #141 |
| 2010 | #153 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đơn nam | R32 | 3,500 | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tam Chun Hei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tian Houwei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kento Momota | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wei Nan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Takuma Ueda | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kazumasa Sakai | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sameer Verma | 0 | 2 | 2 | 0% |






