
Han Qianxi
Han Qian Xi
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
24 tuổi
Han Qianxi (Trung Quốc) hiện xếp hạng #36 ở nội dung Đơn nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#36
Đơn nữ
#33
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #33 |
| 2025 | #28 |
| 2024 | #83 |
| 2023 | #261 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Letshanaa A. Karupathevan | 4 | 0 | 4 | 100% |
So Yul Lee | 2 | 2 | 4 | 50% |
Putri Kusuma Wardani | 1 | 2 | 3 | 33% |
Cai Yanyan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Huang Ching-Ping | 3 | 0 | 3 | 100% |
Dai Wang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Zhang Beiwen | 2 | 0 | 2 | 100% |






