
Hasara Wijayarathne
Quốc gia
Sri Lanka
Tuổi
26 tuổi
Hasara Wijayarathne (Sri Lanka) hiện xếp hạng #267 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#267
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #194 |
| 2025 | #96 |
| 2024 | #165 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R1 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R64 | 880 | |
| 2025 | Đôi nữ | R2 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hasini Nusaka Ambalangodage | 25 | 12 | 13 | 48% | 2023 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Aminath Nabeeha Abdul Razzaq | 2 | 1 | 3 | 67% |
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq | 2 | 1 | 3 | 67% |
Deidré Laurens Jordaan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Amy Ackerman | 1 | 1 | 2 | 50% |
Nami Matsuyama | 0 | 1 | 1 | 0% |
Nuntakarn Aimsaard | 0 | 1 | 1 | 0% |
Benyapa Aimsaard | 0 | 1 | 1 | 0% |



