
Heri Setiawan
Quốc gia
Bahrain
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th10 2016
Heri Setiawan (Bahrain) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2017 | #397 | — | #310 |
| 2016 | #168 | #248 | #299 |
| 2015 | #95 | #169 | — |
| 2014 | #99 | #199 | #249 |
| 2013 | #253 | #364 | #458 |
| 2012 | #115 | #216 | #251 |
| 2011 | #160 | #243 | #265 |
| 2010 | #229 | #292 | #306 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | QF | — | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đơn nam | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Al-Sayed Jafar Ebrahim Jafar | 25 | 9 | 16 | 36% | 2010 – 2016 |
Aprilsasi Putri Lejarsar Variella | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sameer Verma | 0 | 3 | 3 | 0% |
Dinuka Karunaratne | 1 | 1 | 2 | 50% |
Prajakta Sawant | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kenichi Tago | 0 | 1 | 1 | 0% |
Choi Sol-gyu | 0 | 1 | 1 | 0% |
Danny Bawa Chrisnanta | 0 | 1 | 1 | 0% |
Muhammad Rian Ardianto | 0 | 1 | 1 | 0% |





