
Hina Akechi
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
21 tuổi
Hina Akechi (Nhật Bản) hiện xếp hạng #29 ở nội dung Đơn nữ. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 12 danh hiệu khác.
#29
Đơn nữ
#29
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #29 | — |
| 2025 | #34 | — |
| 2024 | #40 | — |
| 2023 | #87 | #369 |
| 2022 | #468 | #400 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nozomi Okuhara | 1 | 6 | 7 | 14% |
Pitchamon Opatniputh | 5 | 1 | 6 | 83% |
Tomoka Miyazaki | 0 | 5 | 5 | 0% |
Sim Yu-jin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lo Sin Yan Happy | 2 | 2 | 4 | 50% |
Riko Gunji | 1 | 2 | 3 | 33% |
Anupama Upadhyaya | 3 | 0 | 3 | 100% |






