
Hirari Mizui
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
25 tuổi
Hirari Mizui (Nhật Bản) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2025 | #488 |
| 2024 | #160 |
| 2023 | #45 |
| 2022 | #65 |
| 2021 | #90 |
| 2020 | #66 |
| 2019 | #114 |
| 2018 | #393 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pattarasuda Chaiwan | 2 | 3 | 5 | 40% |
Asuka Takahashi | 1 | 4 | 5 | 20% |
Wang Zhiyi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Shiori Saito | 1 | 3 | 4 | 25% |
Liang Ting-Yu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Léonice Huet | 3 | 0 | 3 | 100% |
An Se-young | 1 | 1 | 2 | 50% |






