
Hong Ji-hoon
Hong Ji Hoon
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th11 2018
Hong Ji-hoon (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2019 | #363 |
| 2016 | #65 |
| 2015 | #162 |
| 2014 | #74 |
| 2012 | #82 |
| 2011 | #87 |
| 2010 | #243 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2015 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R32 | 3,700 | |
| 2013 | Đơn nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Dong-keun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alamsyah Yunus | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tommy Sugiarto | 1 | 1 | 2 | 50% |
Shon Wan-ho | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tanongsak Saensomboonsuk | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sho Sasaki | 1 | 1 | 2 | 50% |
Parupalli Kashyap | 0 | 2 | 2 | 0% |





