
Huang Di
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
24 tuổi
Huang Di (Trung Quốc) hiện xếp hạng #35 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#35
Đôi nam
#34
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100 ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #27 |
| 2025 | #14 |
| 2024 | #76 |
| 2023 | #363 |
| 2020 | #323 |
| 2019 | #326 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liu Yang | 46 | 28 | 18 | 61% | 2023 – 2025 |
Liu Yi | 9 | 6 | 3 | 67% | 2024 |
Zhou Haodong | 4 | 2 | 2 | 50% | 2024 |
Ren Xiangyu | 3 | 1 | 2 | 33% | 2026 |
Sun Wenjun | 2 | 0 | 2 | 0% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yang Po-Han | 2 | 1 | 3 | 67% |
Fajar Alfian | 0 | 3 | 3 | 0% |
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sabar Karyaman | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wang Chang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Muhammad Shohibul Fikri | 0 | 3 | 3 | 0% |
Liang Weikeng | 1 | 2 | 3 | 33% |











