
Huang Yuxiang
Huang Yu Xiang
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th3 2020
Huang Yuxiang (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 300
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2022 | #34 |
| 2021 | #24 |
| 2020 | #22 |
| 2019 | #23 |
| 2018 | #28 |
| 2017 | #25 |
| 2016 | #20 |
| 2015 | #385 |
| 2014 | #42 |
| 2013 | #44 |
| 2012 | #146 |
| 2011 | #117 |
| 2010 | #97 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2020 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2020 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2020 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Châu Thiên Thành | 2 | 3 | 5 | 40% |
K. Srikanth | 1 | 4 | 5 | 20% |
Prannoy Kumar | 3 | 2 | 5 | 60% |
Anthony Ginting | 1 | 4 | 5 | 20% |
Khosit Phetpradab | 2 | 3 | 5 | 40% |
Jan Ø. Jørgensen | 2 | 2 | 4 | 50% |
Anders Antonsen | 0 | 4 | 4 | 0% |






