
Hwang Ji-man
Hwang Ji Man
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 8 Th6 2013
Hwang Ji-man (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥈 All England ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #62 | — |
| 2015 | #145 | — |
| 2014 | #278 | — |
| 2012 | #300 | — |
| 2011 | #272 | #293 |
| 2010 | #327 | #332 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Han Sang-hoon | 30 | 19 | 11 | 63% | 2005 – 2010 |
Kim Min-jung | 15 | 8 | 7 | 53% | 2006 – 2008 |
Shin Baek-cheol | 7 | 3 | 4 | 43% | 2009 |
Lee Kyung-won | 6 | 2 | 4 | 33% | 2007 – 2008 |
Kim Ki-jung | 5 | 3 | 2 | 60% | 2009 – 2010 |
Park Sun-young | 3 | 2 | 1 | 67% | 2010 |
Jang Ye-na | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Yong-dae | 4 | 3 | 7 | 57% |
Jung Jae-sung | 3 | 3 | 6 | 50% |
Candra Wijaya | 2 | 4 | 6 | 33% |
Ko Sung-hyun | 2 | 3 | 5 | 40% |
Tony Gunawan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Yohan Hadikusuma Wiratama | 5 | 0 | 5 | 100% |
Albertus Susanto Njoto | 5 | 0 | 5 | 100% |









