
Ira Sharma
IRA Sharma
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
26 tuổi
Ira Sharma (Ấn Độ) hiện xếp hạng #171 ở nội dung Đơn nữ.
#171
Đơn nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #107 |
| 2025 | #78 |
| 2024 | #108 |
| 2023 | #59 |
| 2022 | #57 |
| 2021 | #87 |
| 2020 | #147 |
| 2019 | #168 |
| 2018 | #149 |
| 2017 | #153 |
| 2016 | #363 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ruthvika Shivani | 2 | 2 | 4 | 50% |
Hung Yi Ting | 1 | 3 | 4 | 25% |
Isharani Baruah | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lauren Lam | 0 | 3 | 3 | 0% |
Polina Buhrova | 2 | 1 | 3 | 67% |
Tasnim Mir | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tidapron Kleebyeesun | 2 | 1 | 3 | 67% |






