
Ji Shu Ting
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th10 2019
Ji Shu Ting (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2022 | #99 |
| 2021 | #67 |
| 2020 | #53 |
| 2019 | #79 |
| 2018 | #107 |
| 2017 | #148 |
| 2016 | #182 |
| 2014 | #247 |
| 2013 | #327 |
| 2012 | #358 |
| 2011 | #337 |
| 2010 | #342 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Cai Yanyan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Se-yeon | 1 | 1 | 2 | 50% |
Brittney Tam | 2 | 0 | 2 | 100% |
Zhang Yiman | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hirari Mizui | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sung Ji-hyun | 1 | 0 | 1 | 100% |
Carolina Marín | 0 | 1 | 1 | 0% |






