
Jason Teh Jia Heng
Jia Heng Jason Teh
Quốc gia
Singapore
Tuổi
25 tuổi
Jason Teh Jia Heng (Singapore) hiện xếp hạng #31 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#31
Đơn nam
#31
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #23 |
| 2025 | #19 |
| 2024 | #35 |
| 2023 | #61 |
| 2022 | #67 |
| 2021 | #99 |
| 2020 | #243 |
| 2019 | #239 |
| 2018 | #311 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kunlavut Vitidsarn | 0 | 6 | 6 | 0% |
Cheam June Wei | 4 | 2 | 6 | 67% |
Ikhsan Leonardo Imanuel Rumbay | 2 | 4 | 6 | 33% |
Lakshya Sen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Meiraba Luwang Maisnam | 4 | 1 | 5 | 80% |
Jonatan Christie | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chi Yu-Jen | 0 | 4 | 4 | 0% |






