
Joakim Oldorff
Quốc gia
Phần Lan
Tuổi
23 tuổi
Joakim Oldorff (Phần Lan) hiện xếp hạng #60 ở nội dung Đơn nam. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác.
#60
Đơn nam
#48
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #48 | — |
| 2025 | #44 | — |
| 2024 | #56 | — |
| 2023 | #79 | — |
| 2022 | #144 | #442 |
| 2021 | #208 | #420 |
| 2020 | #494 | #403 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alex Lanier | 2 | 5 | 7 | 29% |
Lucas Claerbout | 1 | 3 | 4 | 25% |
Fabian Roth | 3 | 1 | 4 | 75% |
Arnaud Merkle | 0 | 4 | 4 | 0% |
Collins Valentine Filimon | 1 | 3 | 4 | 25% |
Pablo Abián | 3 | 0 | 3 | 100% |
Kai Schäfer | 2 | 1 | 3 | 67% |






